ĐIỂM HỌC KỲ 01 NĂM HỌC 2008-2009
Môn học: Các loại hình NT truyền thống Việt Nam
|
STT |
Mã SV |
Họ tên |
Ngày sinh |
TBCM |
KT11
25%) |
ThiCK1
(75%) |
Lý do 1 |
|
1 |
5306206 |
Ngô Thị Thu Dung |
30/03/1985 |
2.0 |
6 |
0 |
|
|
2 |
5406210 |
Trần Văn Dòng |
02/08/1983 |
3.0 |
7 |
2 |
|
|
3 |
5519001 |
Nguyễn Hà Anh |
23/04/1987 |
6.0 |
3 |
7 |
|
|
4 |
5519002 |
Phạm Thị Bình |
16/08/1987 |
4.0 |
6 |
3 |
|
|
5 |
5519003 |
Phạm Thị Ngọc Bích |
30/10/1987 |
8.0 |
7 |
8 |
|
|
6 |
5519004 |
Phùng Thị Chắt |
30/10/1985 |
3.0 |
3 |
3 |
|
|
7 |
5519005 |
Dương Thị Hồng Chi |
11/11/1986 |
4.0 |
5 |
4 |
|
|
8 |
5519006 |
Nguyễn Thị Chuyên |
09/11/1985 |
6.0 |
7 |
5 |
|
|
9 |
5519007 |
Nguyễn Thị Thuỳ Dung |
28/05/1986 |
3.0 |
7 |
2 |
|
|
10 |
5519008 |
Trần Ngọc Duyên |
16/05/1986 |
4.0 |
6 |
3 |
|
|
11 |
5519009 |
Nguyễn Thế Dương |
15/05/1986 |
5.0 |
6 |
5 |
|
|
12 |
5519010 |
Trần Thị Dương |
20/06/1987 |
8.0 |
6 |
8 |
|
|
13 |
5519011 |
Lê Thị Hương Giang |
22/08/1987 |
6.0 |
7 |
5 |
|
|
14 |
5519012 |
Phạm Danh Giới |
06/03/1985 |
4.0 |
6 |
3 |
|
|
15 |
5519013 |
Lại Thu Hà |
05/11/1987 |
6.0 |
6 |
6 |
|
|
16 |
5519014 |
Vũ Thị Thu Hà |
08/05/1987 |
6.0 |
7 |
5 |
|
|
17 |
5519015 |
Hoàng Thị Hải |
10/06/1987 |
| |